viện lý
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa ra lý lẽ để biện hộ, chống chế hoặc giải thích cho một hành động, quyết định nào đó: Hành động dẫn chứng, viện dẫn các lý do, lập luận (thường là có sẵn, đã chuẩn bị trước) để bảo vệ cho ý kiến, thái độ hoặc việc làm của mình hoặc của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta luôn viện lý rằng mình quá bận để không phải tham gia các hoạt động chung. (Anh ta luôn đưa ra lý do rằng mình quá bận để không phải tham gia các hoạt động chung.)
- Cô ấy viện lý do sức khỏe để xin nghỉ làm. (Cô ấy đưa ra lý do sức khỏe để xin nghỉ làm.)
- Đừng viện lý nữa, cậu đã biết rõ quy định rồi mà. (Đừng chống chế/biện hộ nữa, cậu đã biết rõ quy định rồi mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viện lý do": Cụm từ thường dùng, nhấn mạnh việc đưa ra một nguyên nhân, lý do cụ thể.
- Hắn viện đủ mọi lý do để trốn tránh trách nhiệm. (Hắn đưa ra đủ mọi lý do để trốn tránh trách nhiệm.)
"viện lẽ": Cách nói có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn một chút.
- Anh ấy viện lẽ công việc gia đình để từ chối lời mời. (Anh ấy viện cớ công việc gia đình để từ chối lời mời.)
Biến thể và từ gần giống
Viện cớ (động từ): Đưa ra một cái cớ, thường hàm ý không thật lòng hoặc để che giấu lý do thực sự. Nghĩa gần với "viện lý" nhưng thiên về sự không chân thực hơn.
- Nó chỉ viện cớ đau bụng để không phải đi học. (Nó chỉ đưa ra cớ đau bụng để không phải đi học.)
Biện hộ (động từ): Bảo vệ, bênh vực bằng lý lẽ. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong bối cảnh tranh luận, pháp lý.
- Luật sư biện hộ cho thân chủ rất tận tâm. (Luật sư bảo vệ cho thân chủ rất tận tâm.)
Chống chế (động từ): Tìm cách nói lí để chối bỏ hoặc thoái thác lỗi lầm, trách nhiệm. Mang sắc thái tiêu cực rõ hơn "viện lý".
- Bị phát hiện, nó vẫn cố chống chế. (Bị phát hiện, nó vẫn cố tìm cách nói lí để chối tội.)
Từ đồng nghĩa
- Viện dẫn: Dẫn ra, đưa ra (một lý lẽ, điều luật, câu nói...) để làm căn cứ. Trang trọng hơn.
- Nại cớ: Dùng cớ, viện cớ (để làm gì đó). Văn chương.
- Lý sự: Dùng lý lẽ để tranh cãi, thường hàm ý cãi bướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào riêng cho từ "viện lý" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- Cãi chày cãi cối: Thành ngữ chỉ việc cố tình cãi bướng, không chịu thừa nhận sai lầm dù lý lẽ không vững vàng. Hành động "viện lý" có thể dẫn đến tình huống này.
- Sai là sai rồi, đừng có cãi chày cãi cối nữa. (Sai là sai rồi, đừng có cố tình cãi bướng nữa.)